expense record
Định nghĩa
Danh từ:
- Sổ ghi chép chi tiêu: "expense record" là một bản ghi chép bằng văn bản về số tiền đã được chi tiêu, thường được dùng để theo dõi ngân sách cá nhân, doanh nghiệp hoặc cho mục đích kế toán.
- Hồ sơ chi phí: Trong ngữ cảnh tài chính hoặc kế toán, "expense record" có thể là một tài liệu chính thức liệt kê các khoản chi phí phát sinh trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy giữ một sổ ghi chép chi tiêu để theo dõi các khoản chi tiêu hàng tháng của mình.)
- (Kế toán viên đã xem xét hồ sơ chi phí của quý trước.)
- (Nếu không có sổ ghi chép chi tiêu chính xác, thật khó để quản lý ngân sách của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "digitize an expense record": số hóa sổ ghi chép chi tiêu, chuyển từ giấy tờ sang dạng kỹ thuật số.
- Many companies now digitize their expense records to save paper. (Nhiều công ty hiện nay số hóa sổ ghi chép chi tiêu của họ để tiết kiệm giấy.)
- "maintain an expense record": duy trì sổ ghi chép chi tiêu, thường xuyên cập nhật.
- It is essential to maintain an expense record for tax purposes. (Việc duy trì sổ ghi chép chi tiêu là cần thiết cho mục đích thuế.)
- "cross-check expense records": đối chiếu các sổ ghi chép chi tiêu với nhau để kiểm tra tính chính xác.
- The auditor cross-checked expense records with receipts. (Kiểm toán viên đã đối chiếu sổ ghi chép chi tiêu với các hóa đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Expense report (danh từ): báo cáo chi phí, thường là tài liệu chi tiết hơn, dùng trong công việc để yêu cầu hoàn trả tiền.
- He submitted an expense report for his business trip. (Anh ấy đã nộp báo cáo chi phí cho chuyến công tác của mình.)
- Expense tracker (danh từ): công cụ theo dõi chi tiêu, có thể là ứng dụng hoặc sổ tay.
- I use an expense tracker app on my phone. (Tôi sử dụng ứng dụng theo dõi chi tiêu trên điện thoại của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Spending log: nhật ký chi tiêu, nhấn mạnh vào việc ghi chép từng khoản chi.
- Keep a spending log to see where your money goes. (Giữ một nhật ký chi tiêu để xem tiền của bạn đi đâu.)
- Financial record: hồ sơ tài chính, bao gồm cả thu nhập và chi tiêu.
- All financial records must be kept for at least five years. (Tất cả hồ sơ tài chính phải được lưu giữ ít nhất năm năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep track of: theo dõi, ghi chép lại.
- You need to keep track of your expenses with an expense record. (Bạn cần theo dõi các khoản chi tiêu của mình bằng sổ ghi chép chi tiêu.)
- Write down: ghi lại.
- Write down every purchase in your expense record. (Ghi lại mọi giao dịch mua vào sổ ghi chép chi tiêu của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Cut costs: cắt giảm chi phí (thường dùng khi tham khảo expense record để tìm cách tiết kiệm).
- After reviewing the expense record, they decided to cut costs on entertainment. (Sau khi xem xét sổ ghi chép chi tiêu, họ quyết định cắt giảm chi phí giải trí.)
- Balance the books: cân đối sổ sách (liên quan đến việc đối chiếu expense record với các khoản thu).
- The accountant balanced the books using the expense record. (Kế toán viên đã cân đối sổ sách bằng cách sử dụng sổ ghi chép chi tiêu.)